Bàn thắng
Phản lưới nhà
Thẻ vàng
Thay vào
Miss penalty
Penalty
Check var
Thẻ đỏ
Thay ra
Thẻ vàng thứ haiThống kê kỹ thuật
- 4 Phạt góc 5
- 1 Phạt góc (HT) 3
- 0 Thẻ vàng 3
- 14 Sút bóng 10
- 5 Sút cầu môn 5
- 78 Tấn công 61
- 92 Tấn công nguy hiểm 60
- 9 Sút ngoài cầu môn 5
Dữ liệu đội bóng FK Tauras Taurage vs Ekranas Panevezys đầy đủ nhất
| Đội nhà | 3 trận gần nhất | Đội khách | Đội nhà | 10 trận gần nhất | Đội khách |
|---|---|---|---|---|---|
| 2 | Ghi bàn | 0.7 | 1.6 | Ghi bàn | 1.2 |
| 0.3 | Mất bàn | 3 | 0.7 | Mất bàn | 2.5 |
| 12 | Bị sút cầu môn | 13 | 8.1 | Bị sút cầu môn | 8 |
| 6.3 | Phạt góc | 3.3 | 5.2 | Phạt góc | 4.8 |
| 2 | Thẻ vàng | 1.7 | 2.8 | Thẻ vàng | 2.9 |
| 17 | Phạm lỗi | 9 | 15 | Phạm lỗi | 9 |
| 45% | TL kiểm soát bóng | 43% | 51.6% | TL kiểm soát bóng | 46.8% |
FK Tauras Taurage
Tỷ lệ ghi/mất bàn thắng
Ekranas Panevezys
- 30 trận gần nhất
- 50 trận gần nhất
- Ghi bàn
- Mất bàn
- 4
- 8
- 17
- 24
- 19
- 8
- 14
- 16
- 19
- 16
- 25
- 27
- 10
- 12
- 21
- 11
- 17
- 17
- 14
- 17
- 10
- 14
- 25
- 26
Thống kê HT/FT (2 mùa giải gần đây)
| HT/FT | FK Tauras Taurage (30 Trận đấu) | Ekranas Panevezys (30 Trận đấu) | ||
|---|---|---|---|---|
| Đội nhà | Đội khách | Đội nhà | Đội khách | |
| HT thắng/FT thắng | 5 | 5 | 3 | 2 |
| HT hòa/FT thắng | 2 | 4 | 0 | 4 |
| HT thua/FT thắng | 2 | 0 | 0 | 0 |
| HT thắng/FT hòa | 0 | 0 | 0 | 0 |
| HT hòa/FT hòa | 3 | 2 | 1 | 0 |
| HT thua/FT hòa | 1 | 2 | 1 | 0 |
| HT thắng/FT thua | 1 | 0 | 0 | 1 |
| HT hòa/FT thua | 0 | 1 | 6 | 2 |
| HT thua/FT thua | 1 | 1 | 4 | 6 |




