Sự kiện chính
9'
Gryaznova A.
Kseniya Oleksyuk
19'
20'
Damjanovic N.
23'
Yakovleva D. (Assist:Cavic M.)
Viktoriya Dergousova
38'
43'
Nadezhda Smirnova
72'
Yakovleva D.
77'
Pecherskaya A.
90'
Kozlova V.
Nurmieva N. (Assist:Alpatova K.)
90'
Nurmieva N. (Assist:Alpatova K.)
90'
Bàn thắng
Phản lưới nhà
Thẻ vàng
Thay vào
Miss penalty
Penalty
Check var
Thẻ đỏ
Thay ra
Thẻ vàng thứ haiThống kê kỹ thuật
- 4 Phạt góc 2
- 2 Phạt góc (HT) 1
- 2 Thẻ vàng 3
- 0 Thẻ đỏ 1
- 17 Sút bóng 10
- 11 Sút cầu môn 8
- 69 Tấn công 56
- 53 Tấn công nguy hiểm 21
- 6 Sút ngoài cầu môn 2
Dữ liệu đội bóng Rubin Kazan (w) vs CSKA Moscow (w) đầy đủ nhất
| Đội nhà | 3 trận gần nhất | Đội khách | Đội nhà | 10 trận gần nhất | Đội khách |
|---|---|---|---|---|---|
| 1 | Ghi bàn | 1.3 | 0.9 | Ghi bàn | 1.7 |
| 3.7 | Mất bàn | 0.7 | 2.7 | Mất bàn | 0.5 |
| 9.5 | Bị sút cầu môn | 9 | 10.4 | Bị sút cầu môn | 5.7 |
| 0.5 | Phạt góc | 2 | 2 | Phạt góc | 6.6 |
| 2 | Thẻ vàng | 1.7 | 2 | Thẻ vàng | 1 |
| 0 | Phạm lỗi | 10 | 12 | Phạm lỗi | 8 |
| 45% | TL kiểm soát bóng | 45% | 47.2% | TL kiểm soát bóng | 55.9% |
Rubin Kazan (w)
Tỷ lệ ghi/mất bàn thắng
CSKA Moscow (w)
- 30 trận gần nhất
- 50 trận gần nhất
- Ghi bàn
- Mất bàn
- 6
- 16
- 20
- 17
- 36
- 14
- 10
- 19
- 10
- 12
- 16
- 19
- 18
- 7
- 8
- 0
- 13
- 38
- 13
- 7
- 17
- 23
- 29
- 23
Thống kê HT/FT (2 mùa giải gần đây)
| HT/FT | Rubin Kazan (w) (24 Trận đấu) | CSKA Moscow (w) (24 Trận đấu) | ||
|---|---|---|---|---|
| Đội nhà | Đội khách | Đội nhà | Đội khách | |
| HT thắng/FT thắng | 1 | 2 | 6 | 8 |
| HT hòa/FT thắng | 1 | 0 | 2 | 2 |
| HT thua/FT thắng | 0 | 0 | 1 | 0 |
| HT thắng/FT hòa | 1 | 0 | 1 | 1 |
| HT hòa/FT hòa | 1 | 3 | 1 | 0 |
| HT thua/FT hòa | 0 | 0 | 0 | 0 |
| HT thắng/FT thua | 0 | 0 | 0 | 0 |
| HT hòa/FT thua | 2 | 2 | 1 | 0 |
| HT thua/FT thua | 6 | 5 | 0 | 1 |
Cập nhật 20/06/2026 19:54




