Bàn thắng
Phản lưới nhà
Thẻ vàng
Thay vào
Miss penalty
Penalty
Check var
Thẻ đỏ
Thay ra
Thẻ vàng thứ haiThống kê kỹ thuật
- 5 Phạt góc 4
- 3 Phạt góc (HT) 3
- 6 Thẻ vàng 1
- 1 Thẻ đỏ 0
- 5 Sút bóng 9
- 3 Sút cầu môn 3
- 58 Tấn công 56
- 37 Tấn công nguy hiểm 43
- 2 Sút ngoài cầu môn 6
- 2 Đá phạt trực tiếp 1
- 1 Quả ném biên 1
Dữ liệu đội bóng Heming vs Gamle Oslo đầy đủ nhất
| Đội nhà | 3 trận gần nhất | Đội khách | Đội nhà | 10 trận gần nhất | Đội khách |
|---|---|---|---|---|---|
| 0.3 | Ghi bàn | 3.7 | 0.8 | Ghi bàn | 3.2 |
| 1.7 | Mất bàn | 4.7 | 1.8 | Mất bàn | 2.6 |
| 18 | Bị sút cầu môn | 13 | 18 | Bị sút cầu môn | 9 |
| 2.5 | Phạt góc | 3.5 | 2.5 | Phạt góc | 5 |
| 1.5 | Thẻ vàng | 2 | 1.5 | Thẻ vàng | 1.9 |
| 0 | Phạm lỗi | 7 | 0 | Phạm lỗi | 14 |
| 36% | TL kiểm soát bóng | 55% | 36% | TL kiểm soát bóng | 59.2% |
Heming
Tỷ lệ ghi/mất bàn thắng
Gamle Oslo
- 30 trận gần nhất
- 50 trận gần nhất
- Ghi bàn
- Mất bàn
- 0
- 12
- 0
- 14
- 0
- 17
- 0
- 14
- 0
- 18
- 100
- 21
- 0
- 11
- 50
- 15
- 0
- 11
- 16
- 26
- 0
- 11
- 16
- 23
Thống kê HT/FT (2 mùa giải gần đây)
| HT/FT | Heming (0 Trận đấu) | Gamle Oslo (26 Trận đấu) | ||
|---|---|---|---|---|
| Đội nhà | Đội khách | Đội nhà | Đội khách | |
| HT thắng/FT thắng | 0 | 0 | 6 | 2 |
| HT hòa/FT thắng | 0 | 0 | 1 | 2 |
| HT thua/FT thắng | 0 | 0 | 0 | 0 |
| HT thắng/FT hòa | 0 | 0 | 1 | 1 |
| HT hòa/FT hòa | 0 | 0 | 2 | 1 |
| HT thua/FT hòa | 0 | 0 | 0 | 2 |
| HT thắng/FT thua | 0 | 0 | 1 | 0 |
| HT hòa/FT thua | 0 | 0 | 1 | 2 |
| HT thua/FT thua | 0 | 0 | 1 | 3 |
Cập nhật 20/06/2026 19:46




