Bàn thắng
Phản lưới nhà
Thẻ vàng
Thay vào
Miss penalty
Penalty
Check var
Thẻ đỏ
Thay ra
Thẻ vàng thứ haiThống kê kỹ thuật
- 4 Phạt góc 4
- 2 Phạt góc (HT) 1
- 3 Thẻ vàng 2
- 6 Sút bóng 5
- 2 Sút cầu môn 2
- 89 Tấn công 93
- 27 Tấn công nguy hiểm 37
- 4 Sút ngoài cầu môn 3
- 12 Đá phạt trực tiếp 20
- 17 Phạm lỗi 12
- 3 Việt vị 0
- 36 Quả ném biên 29
Dữ liệu đội bóng Ethiopia Nigd Bank vs Ethiopia Bunna đầy đủ nhất
| Đội nhà | 3 trận gần nhất | Đội khách | Đội nhà | 10 trận gần nhất | Đội khách |
|---|---|---|---|---|---|
| 1 | Ghi bàn | 2 | 1.5 | Ghi bàn | 1.6 |
| 1 | Mất bàn | 1.3 | 1.3 | Mất bàn | 0.9 |
| 6.7 | Bị sút cầu môn | 8 | 6.9 | Bị sút cầu môn | 9 |
| 4 | Phạt góc | 4 | 3 | Phạt góc | 3 |
| 3 | Thẻ vàng | 2 | 1.7 | Thẻ vàng | 1.9 |
| 0 | Phạm lỗi | 0 | 13 | Phạm lỗi | 19 |
| 50.3% | TL kiểm soát bóng | 47.7% | 47.1% | TL kiểm soát bóng | 46.8% |
Ethiopia Nigd Bank
Tỷ lệ ghi/mất bàn thắng
Ethiopia Bunna
- 30 trận gần nhất
- 50 trận gần nhất
- Ghi bàn
- Mất bàn
- 19
- 17
- 9
- 12
- 17
- 23
- 12
- 17
- 14
- 17
- 26
- 10
- 8
- 14
- 15
- 20
- 26
- 14
- 11
- 17
- 20
- 5
- 17
- 26
Thống kê HT/FT (2 mùa giải gần đây)
| HT/FT | Ethiopia Nigd Bank (62 Trận đấu) | Ethiopia Bunna (62 Trận đấu) | ||
|---|---|---|---|---|
| Đội nhà | Đội khách | Đội nhà | Đội khách | |
| HT thắng/FT thắng | 10 | 3 | 10 | 4 |
| HT hòa/FT thắng | 0 | 4 | 7 | 7 |
| HT thua/FT thắng | 1 | 0 | 0 | 0 |
| HT thắng/FT hòa | 0 | 2 | 3 | 1 |
| HT hòa/FT hòa | 6 | 9 | 3 | 9 |
| HT thua/FT hòa | 4 | 3 | 1 | 0 |
| HT thắng/FT thua | 1 | 0 | 1 | 1 |
| HT hòa/FT thua | 3 | 4 | 3 | 3 |
| HT thua/FT thua | 6 | 6 | 3 | 6 |




