Sự kiện chính
Zhou Junchen
13'
31'
32'
Xiang Yuwang
46'
George Alexandru Cimpanu
Liang Weipeng
Miao Shui
46'
48'
Wu Yongqiang
Yutao Bai
52'
Qi Xinlei
Junhao Zhou
56'
Viv Solomon Otabor
Men Yang
56'
Su Shihao
Bai Jiajun
56'
62'
Zhixiong Zhang
Ruan Qilong
Kaiyuan Pang
Zhou Junchen
69'
Liu Yue
Miao Shui
69'
75'
Huang Xuheng
Xiang Yuwang
75'
Du Yuezheng
Landry Nany Dimata
Yao Diran
76'
Bàn thắng
Phản lưới nhà
Thẻ vàng
Thay vào
Miss penalty
Penalty
Check var
Thẻ đỏ
Thay ra
Thẻ vàng thứ haiThống kê kỹ thuật
- 3 Phạt góc 2
- 3 Phạt góc (HT) 1
- 3 Thẻ vàng 1
- 2 Sút bóng 4
- 1 Sút cầu môn 3
- 10 Tấn công 16
- 4 Tấn công nguy hiểm 8
- 1 Sút ngoài cầu môn 1
Dữ liệu đội bóng vs đầy đủ nhất
| Đội nhà | 3 trận gần nhất | Đội khách | Đội nhà | 10 trận gần nhất | Đội khách |
|---|---|---|---|---|---|
| 2.7 | Ghi bàn | 1 | 1.4 | Ghi bàn | 1.2 |
| 1 | Mất bàn | 1.7 | 1.5 | Mất bàn | 1 |
| 8.7 | Bị sút cầu môn | 13 | 13.6 | Bị sút cầu môn | 9.6 |
| 1.7 | Phạt góc | 4 | 3.5 | Phạt góc | 3.8 |
| 0 | Thẻ vàng | 1 | 0.9 | Thẻ vàng | 1.7 |
| 14 | Phạm lỗi | 10.7 | 16.4 | Phạm lỗi | 12.4 |
| 45.7% | TL kiểm soát bóng | 43.7% | 44.1% | TL kiểm soát bóng | 46.2% |
Tỷ lệ ghi/mất bàn thắng
- 30 trận gần nhất
- 50 trận gần nhất
- Ghi bàn
- Mất bàn
- 11
- 8
- 13
- 12
- 19
- 21
- 19
- 12
- 16
- 10
- 19
- 34
- 5
- 10
- 23
- 13
- 23
- 23
- 17
- 13
- 7
- 26
- 23
- 13
Thống kê HT/FT (2 mùa giải gần đây)
| HT/FT | (2 Trận đấu) | (2 Trận đấu) | ||
|---|---|---|---|---|
| Đội nhà | Đội khách | Đội nhà | Đội khách | |
| HT thắng/FT thắng | 0 | 1 | 0 | 1 |
| HT hòa/FT thắng | 0 | 0 | 0 | 0 |
| HT thua/FT thắng | 0 | 0 | 0 | 0 |
| HT thắng/FT hòa | 0 | 0 | 0 | 0 |
| HT hòa/FT hòa | 0 | 0 | 0 | 0 |
| HT thua/FT hòa | 0 | 0 | 0 | 0 |
| HT thắng/FT thua | 0 | 0 | 0 | 0 |
| HT hòa/FT thua | 0 | 1 | 0 | 0 |
| HT thua/FT thua | 0 | 0 | 1 | 0 |
Cập nhật 20/06/2026 19:00




