Bàn thắng
Phản lưới nhà
Thẻ vàng
Thay vào
Miss penalty
Penalty
Check var
Thẻ đỏ
Thay ra
Thẻ vàng thứ haiThống kê kỹ thuật
- 0 Phạt góc 4
- 0 Phạt góc (HT) 2
- 14 Sút bóng 8
- 7 Sút cầu môn 3
- 118 Tấn công 80
- 58 Tấn công nguy hiểm 38
- 7 Sút ngoài cầu môn 5
- 0 Quả ném biên 1
Dữ liệu đội bóng MSK Zilina vs Opava đầy đủ nhất
| Đội nhà | 3 trận gần nhất | Đội khách | Đội nhà | 10 trận gần nhất | Đội khách |
|---|---|---|---|---|---|
| 1 | Ghi bàn | 0 | 1.7 | Ghi bàn | 0.8 |
| 1.7 | Mất bàn | 1 | 1.5 | Mất bàn | 1.3 |
| 13 | Bị sút cầu môn | 9.3 | 15.3 | Bị sút cầu môn | 8.4 |
| 5.7 | Phạt góc | 2 | 4.4 | Phạt góc | 5.8 |
| 1.3 | Thẻ vàng | 2.7 | 1.8 | Thẻ vàng | 2 |
| 10 | Phạm lỗi | 0 | 11.2 | Phạm lỗi | 0 |
| 53.7% | TL kiểm soát bóng | 47.3% | 49.3% | TL kiểm soát bóng | 54.7% |
MSK Zilina
Tỷ lệ ghi/mất bàn thắng
Opava
- 30 trận gần nhất
- 50 trận gần nhất
- Ghi bàn
- Mất bàn
- 5
- 10
- 24
- 17
- 16
- 20
- 16
- 17
- 18
- 17
- 18
- 17
- 19
- 7
- 5
- 15
- 19
- 28
- 16
- 5
- 16
- 23
- 22
- 20
Thống kê HT/FT (2 mùa giải gần đây)
| HT/FT | MSK Zilina (14 Trận đấu) | Opava (23 Trận đấu) | ||
|---|---|---|---|---|
| Đội nhà | Đội khách | Đội nhà | Đội khách | |
| HT thắng/FT thắng | 1 | 2 | 3 | 2 |
| HT hòa/FT thắng | 1 | 0 | 2 | 2 |
| HT thua/FT thắng | 0 | 0 | 0 | 0 |
| HT thắng/FT hòa | 0 | 0 | 0 | 0 |
| HT hòa/FT hòa | 2 | 0 | 2 | 3 |
| HT thua/FT hòa | 0 | 1 | 1 | 1 |
| HT thắng/FT thua | 0 | 0 | 1 | 0 |
| HT hòa/FT thua | 1 | 2 | 1 | 1 |
| HT thua/FT thua | 1 | 3 | 1 | 3 |




