Bàn thắng
Phản lưới nhà
Thẻ vàng
Thay vào
Miss penalty
Penalty
Check var
Thẻ đỏ
Thay ra
Thẻ vàng thứ haiThống kê kỹ thuật
- 5 Phạt góc 1
- 1 Phạt góc (HT) 1
- 1 Thẻ vàng 3
- 12 Sút bóng 9
- 4 Sút cầu môn 5
- 152 Tấn công 97
- 93 Tấn công nguy hiểm 41
- 8 Sút ngoài cầu môn 4
Dữ liệu đội bóng Tescoma Zlin vs đầy đủ nhất
| Đội nhà | 3 trận gần nhất | Đội khách | Đội nhà | 10 trận gần nhất | Đội khách |
|---|---|---|---|---|---|
| 1 | Ghi bàn | 1 | 1.4 | Ghi bàn | 1.9 |
| 2 | Mất bàn | 1.7 | 1.9 | Mất bàn | 0.8 |
| 16.7 | Bị sút cầu môn | 9.3 | 15 | Bị sút cầu môn | 9.2 |
| 3.3 | Phạt góc | 9 | 3.7 | Phạt góc | 6.9 |
| 2 | Thẻ vàng | 2 | 2.2 | Thẻ vàng | 1.1 |
| 14 | Phạm lỗi | 0 | 15.4 | Phạm lỗi | 0 |
| 35.7% | TL kiểm soát bóng | 57.3% | 42.4% | TL kiểm soát bóng | 53.6% |
Tescoma Zlin
Tỷ lệ ghi/mất bàn thắng
- 30 trận gần nhất
- 50 trận gần nhất
- Ghi bàn
- Mất bàn
- 16
- 16
- 14
- 8
- 21
- 14
- 14
- 8
- 16
- 24
- 16
- 30
- 12
- 11
- 13
- 8
- 15
- 23
- 17
- 11
- 17
- 23
- 24
- 20
Thống kê HT/FT (2 mùa giải gần đây)
| HT/FT | Tescoma Zlin (13 Trận đấu) | (16 Trận đấu) | ||
|---|---|---|---|---|
| Đội nhà | Đội khách | Đội nhà | Đội khách | |
| HT thắng/FT thắng | 4 | 0 | 3 | 1 |
| HT hòa/FT thắng | 3 | 0 | 0 | 0 |
| HT thua/FT thắng | 0 | 0 | 0 | 0 |
| HT thắng/FT hòa | 0 | 0 | 0 | 1 |
| HT hòa/FT hòa | 2 | 2 | 1 | 2 |
| HT thua/FT hòa | 0 | 0 | 1 | 0 |
| HT thắng/FT thua | 0 | 0 | 1 | 0 |
| HT hòa/FT thua | 1 | 1 | 2 | 0 |
| HT thua/FT thua | 0 | 0 | 2 | 2 |




