Thống kê kỹ thuật
- 8 Phạt góc 2
- 6 Phạt góc (HT) 1
- 9 Sút bóng 7
- 3 Sút cầu môn 2
- 63 Tấn công 42
- 48 Tấn công nguy hiểm 19
- 6 Sút ngoài cầu môn 5
- 1 Quả ném biên 0
Dữ liệu đội bóng vs đầy đủ nhất
| Đội nhà | 3 trận gần nhất | Đội khách | Đội nhà | 10 trận gần nhất | Đội khách |
|---|---|---|---|---|---|
| 0.7 | Ghi bàn | 3.3 | 1.1 | Ghi bàn | 2.2 |
| 0.7 | Mất bàn | 0 | 1.1 | Mất bàn | 0.7 |
| 7.3 | Bị sút cầu môn | 6 | 9.5 | Bị sút cầu môn | 7.8 |
| 8.3 | Phạt góc | 4.7 | 7.7 | Phạt góc | 4.5 |
| 1.3 | Thẻ vàng | 1.7 | 1.8 | Thẻ vàng | 1.8 |
| 13.3 | Phạm lỗi | 0 | 11.1 | Phạm lỗi | 0 |
| 53.3% | TL kiểm soát bóng | 53.7% | 54.2% | TL kiểm soát bóng | 47.9% |
Tỷ lệ ghi/mất bàn thắng
- 30 trận gần nhất
- 50 trận gần nhất
- Ghi bàn
- Mất bàn
- 12
- 11
- 16
- 12
- 25
- 17
- 16
- 14
- 6
- 16
- 20
- 27
- 20
- 6
- 5
- 13
- 28
- 31
- 15
- 27
- 17
- 3
- 12
- 13
Thống kê HT/FT (2 mùa giải gần đây)
| HT/FT | (4 Trận đấu) | (5 Trận đấu) | ||
|---|---|---|---|---|
| Đội nhà | Đội khách | Đội nhà | Đội khách | |
| HT thắng/FT thắng | 0 | 2 | 1 | 0 |
| HT hòa/FT thắng | 0 | 0 | 1 | 1 |
| HT thua/FT thắng | 0 | 0 | 0 | 0 |
| HT thắng/FT hòa | 0 | 0 | 0 | 0 |
| HT hòa/FT hòa | 0 | 0 | 1 | 1 |
| HT thua/FT hòa | 0 | 0 | 0 | 0 |
| HT thắng/FT thua | 0 | 0 | 0 | 0 |
| HT hòa/FT thua | 1 | 0 | 0 | 0 |
| HT thua/FT thua | 1 | 0 | 0 | 0 |
Cập nhật 20/06/2026 19:44




