Bàn thắng
Phản lưới nhà
Thẻ vàng
Thay vào
Miss penalty
Penalty
Check var
Thẻ đỏ
Thay ra
Thẻ vàng thứ haiThống kê kỹ thuật
- 6 Phạt góc 5
- 2 Phạt góc (HT) 3
- 1 Thẻ vàng 1
- 16 Sút bóng 7
- 9 Sút cầu môn 4
- 82 Tấn công 68
- 46 Tấn công nguy hiểm 29
- 7 Sút ngoài cầu môn 3
Dữ liệu đội bóng Midtjylland vs Lillestrom đầy đủ nhất
| Đội nhà | 3 trận gần nhất | Đội khách | Đội nhà | 10 trận gần nhất | Đội khách |
|---|---|---|---|---|---|
| 1 | Ghi bàn | 1.3 | 1.7 | Ghi bàn | 1.4 |
| 1 | Mất bàn | 1.7 | 1.2 | Mất bàn | 1 |
| 13.7 | Bị sút cầu môn | 12.7 | 11.2 | Bị sút cầu môn | 12.8 |
| 4 | Phạt góc | 7.7 | 6 | Phạt góc | 5.3 |
| 2.3 | Thẻ vàng | 1.7 | 2.7 | Thẻ vàng | 2.1 |
| 11.7 | Phạm lỗi | 10.3 | 14.4 | Phạm lỗi | 10.3 |
| 48% | TL kiểm soát bóng | 60% | 54.3% | TL kiểm soát bóng | 54.5% |
Midtjylland
Tỷ lệ ghi/mất bàn thắng
Lillestrom
- 30 trận gần nhất
- 50 trận gần nhất
- Ghi bàn
- Mất bàn
- 13
- 16
- 8
- 11
- 19
- 11
- 17
- 16
- 20
- 19
- 19
- 24
- 6
- 15
- 13
- 10
- 13
- 22
- 9
- 35
- 11
- 7
- 36
- 10
Thống kê HT/FT (2 mùa giải gần đây)
| HT/FT | Midtjylland (13 Trận đấu) | Lillestrom (22 Trận đấu) | ||
|---|---|---|---|---|
| Đội nhà | Đội khách | Đội nhà | Đội khách | |
| HT thắng/FT thắng | 2 | 1 | 6 | 0 |
| HT hòa/FT thắng | 2 | 2 | 3 | 0 |
| HT thua/FT thắng | 0 | 1 | 1 | 0 |
| HT thắng/FT hòa | 0 | 2 | 0 | 0 |
| HT hòa/FT hòa | 0 | 0 | 3 | 1 |
| HT thua/FT hòa | 0 | 0 | 1 | 0 |
| HT thắng/FT thua | 0 | 0 | 1 | 0 |
| HT hòa/FT thua | 1 | 1 | 0 | 1 |
| HT thua/FT thua | 0 | 1 | 3 | 2 |
Cập nhật 20/06/2026 19:43




