Bàn thắng
Phản lưới nhà
Thẻ vàng
Thay vào
Miss penalty
Penalty
Check var
Thẻ đỏ
Thay ra
Thẻ vàng thứ haiThống kê kỹ thuật
- 2 Phạt góc 5
- 0 Phạt góc (HT) 4
- 2 Thẻ vàng 0
- 8 Sút bóng 20
- 1 Sút cầu môn 9
- 141 Tấn công 150
- 56 Tấn công nguy hiểm 68
- 7 Sút ngoài cầu môn 11
- 1 Đá phạt trực tiếp 1
- 1 Việt vị 6
- 7 Quả ném biên 8
Dữ liệu đội bóng Modbury Vista (W) vs Adelaide Comets (w) đầy đủ nhất
| Đội nhà | 3 trận gần nhất | Đội khách | Đội nhà | 10 trận gần nhất | Đội khách |
|---|---|---|---|---|---|
| 1 | Ghi bàn | 2 | 1.5 | Ghi bàn | 2.6 |
| 2 | Mất bàn | 1.7 | 2.6 | Mất bàn | 1.5 |
| 12 | Bị sút cầu môn | 11 | 12.8 | Bị sút cầu môn | 8.7 |
| 5.3 | Phạt góc | 5.7 | 4.7 | Phạt góc | 4.7 |
| 1 | Thẻ vàng | 1 | 1 | Thẻ vàng | 0.9 |
| 50% | Phạm lỗi | 52% | 49.7% | Phạm lỗi | 53.8% |
Modbury Vista (W)
Tỷ lệ ghi/mất bàn thắng
Adelaide Comets (w)
- 30 trận gần nhất
- 50 trận gần nhất
- Ghi bàn
- Mất bàn
- 11
- 11
- 13
- 11
- 18
- 16
- 20
- 18
- 18
- 13
- 18
- 26
- 17
- 15
- 22
- 15
- 16
- 11
- 16
- 22
- 12
- 11
- 15
- 22
Thống kê HT/FT (2 mùa giải gần đây)
| HT/FT | Modbury Vista (W) (11 Trận đấu) | Adelaide Comets (w) (32 Trận đấu) | ||
|---|---|---|---|---|
| Đội nhà | Đội khách | Đội nhà | Đội khách | |
| HT thắng/FT thắng | 0 | 0 | 5 | 7 |
| HT hòa/FT thắng | 1 | 0 | 4 | 1 |
| HT thua/FT thắng | 1 | 0 | 2 | 0 |
| HT thắng/FT hòa | 1 | 0 | 1 | 1 |
| HT hòa/FT hòa | 0 | 1 | 1 | 2 |
| HT thua/FT hòa | 0 | 1 | 0 | 1 |
| HT thắng/FT thua | 0 | 0 | 0 | 0 |
| HT hòa/FT thua | 1 | 1 | 1 | 1 |
| HT thua/FT thua | 1 | 3 | 3 | 2 |
Cập nhật 20/06/2026 18:32




