Bàn thắng
Phản lưới nhà
Thẻ vàng
Thay vào
Miss penalty
Penalty
Check var
Thẻ đỏ
Thay ra
Thẻ vàng thứ haiThống kê kỹ thuật
- 2 Phạt góc 2
- 2 Phạt góc (HT) 2
- 0 Thẻ vàng 1
- 11 Sút bóng 8
- 2 Sút cầu môn 2
- 26 Tấn công 19
- 17 Tấn công nguy hiểm 11
- 9 Sút ngoài cầu môn 6
Dữ liệu đội bóng Fredrikstad vs Ham-Kam đầy đủ nhất
| Đội nhà | 3 trận gần nhất | Đội khách | Đội nhà | 10 trận gần nhất | Đội khách |
|---|---|---|---|---|---|
| 1.7 | Ghi bàn | 1.7 | 1.5 | Ghi bàn | 1.7 |
| 1 | Mất bàn | 1.3 | 1.6 | Mất bàn | 1.7 |
| 10.3 | Bị sút cầu môn | 14.7 | 13.6 | Bị sút cầu môn | 13.3 |
| 4 | Phạt góc | 5 | 4.5 | Phạt góc | 3.9 |
| 2.3 | Thẻ vàng | 0.7 | 1.6 | Thẻ vàng | 1.1 |
| 13.7 | Phạm lỗi | 10.3 | 12.9 | Phạm lỗi | 11.9 |
| 53.7% | TL kiểm soát bóng | 52% | 47.6% | TL kiểm soát bóng | 47.5% |
Fredrikstad
Tỷ lệ ghi/mất bàn thắng
Ham-Kam
- 30 trận gần nhất
- 50 trận gần nhất
- Ghi bàn
- Mất bàn
- 8
- 17
- 17
- 10
- 19
- 19
- 8
- 10
- 23
- 14
- 23
- 28
- 13
- 6
- 6
- 4
- 26
- 20
- 11
- 30
- 20
- 6
- 22
- 30
Thống kê HT/FT (2 mùa giải gần đây)
| HT/FT | Fredrikstad (16 Trận đấu) | Ham-Kam (18 Trận đấu) | ||
|---|---|---|---|---|
| Đội nhà | Đội khách | Đội nhà | Đội khách | |
| HT thắng/FT thắng | 3 | 2 | 3 | 0 |
| HT hòa/FT thắng | 0 | 2 | 0 | 1 |
| HT thua/FT thắng | 0 | 0 | 1 | 0 |
| HT thắng/FT hòa | 0 | 1 | 0 | 0 |
| HT hòa/FT hòa | 0 | 1 | 2 | 1 |
| HT thua/FT hòa | 1 | 1 | 0 | 0 |
| HT thắng/FT thua | 0 | 0 | 1 | 0 |
| HT hòa/FT thua | 0 | 2 | 2 | 3 |
| HT thua/FT thua | 2 | 1 | 1 | 3 |
Cập nhật 20/06/2026 19:46




