-
- Họ tên:Janis Beks
- Ngày sinh:01/11/2002
- Chiều cao:188(CM)
- Giá trị:0.12(Triệu)
- Quốc tịch:Latvia
-
- Họ tên:
- Ngày sinh:
- Chiều cao:(CM)
- Giá trị:0(Triệu)
- Quốc tịch:0
-
- Họ tên:Raivis Skrebels
- Ngày sinh:26/09/1999
- Chiều cao:184(CM)
- Giá trị:0.15(Triệu)
- Quốc tịch:Latvia
-
- Họ tên:
- Ngày sinh:
- Chiều cao:(CM)
- Giá trị:0(Triệu)
- Quốc tịch:0
-
- Họ tên:Artem Harzha
- Ngày sinh:03/06/2007
- Chiều cao:0(CM)
- Giá trị:0(Triệu)
- Quốc tịch:Ukraine
-
- Họ tên:William Mukwelle
- Ngày sinh:11/11/2002
- Chiều cao:178(CM)
- Giá trị:0.15(Triệu)
- Quốc tịch:Cameroon
-
- Họ tên:Edgars Ivanovs
- Ngày sinh:07/10/2001
- Chiều cao:182(CM)
- Giá trị:0.15(Triệu)
- Quốc tịch:Latvia
-
- Họ tên:Abdoul Kader Traore
- Ngày sinh:13/10/2003
- Chiều cao:181(CM)
- Giá trị:0.2(Triệu)
- Quốc tịch:Ivory Coast
-
- Họ tên:Ceti Junior Tchibinda
- Ngày sinh:05/04/2005
- Chiều cao:182(CM)
- Giá trị:0(Triệu)
- Quốc tịch:Congo
-
- Họ tên:
- Ngày sinh:
- Chiều cao:(CM)
- Giá trị:0(Triệu)
- Quốc tịch:0
-
- Họ tên:Rostand Ndjiki
- Ngày sinh:05/01/2004
- Chiều cao:188(CM)
- Giá trị:0.2(Triệu)
- Quốc tịch:Cameroon
-
- Họ tên:
- Ngày sinh:
- Chiều cao:(CM)
- Giá trị:0(Triệu)
- Quốc tịch:0
-
- Họ tên:Artjoms Puzirevskis
- Ngày sinh:11/01/2003
- Chiều cao:190(CM)
- Giá trị:0.125(Triệu)
- Quốc tịch:Latvia
-
- Họ tên:Olgerts Rascevskis
- Ngày sinh:18/02/2003
- Chiều cao:181(CM)
- Giá trị:0.1(Triệu)
- Quốc tịch:Latvia
-
- Họ tên:
- Ngày sinh:
- Chiều cao:(CM)
- Giá trị:0(Triệu)
- Quốc tịch:0
-
- Họ tên:Glebs Kluskins
- Ngày sinh:01/10/1992
- Chiều cao:184(CM)
- Giá trị:0.05(Triệu)
- Quốc tịch:Latvia
-
- Họ tên:Maksims Sidorovs
- Ngày sinh:17/09/2001
- Chiều cao:177(CM)
- Giá trị:0.1(Triệu)
- Quốc tịch:Latvia
-
- Họ tên:Krisjanis Rupeiks
- Ngày sinh:25/04/2007
- Chiều cao:178(CM)
- Giá trị:0.08(Triệu)
- Quốc tịch:Latvia
-
- Họ tên:Davids Druzinins
- Ngày sinh:18/09/2003
- Chiều cao:188(CM)
- Giá trị:0.15(Triệu)
- Quốc tịch:Latvia
-
- Họ tên:
- Ngày sinh:
- Chiều cao:(CM)
- Giá trị:0(Triệu)
- Quốc tịch:0
-
- Họ tên:Rolandas Baravykas
- Ngày sinh:23/08/1995
- Chiều cao:185(CM)
- Giá trị:0.225(Triệu)
- Quốc tịch:Lithuania
-
- Họ tên:
- Ngày sinh:
- Chiều cao:(CM)
- Giá trị:0(Triệu)
- Quốc tịch:0
Bàn thắng
Ghi bàn phạt đền
Bàn phản lưới nhà
Kiến tạo
Thẻ vàng
Thẻ đỏ
Thẻ vàng thứ hai
Ghi dấu
Thay người
Cầu thủ dự bị vào sân
Cầu thủ rời sân
Phạt đền thất bại
Video hỗ trợ trọng tài
Phá phạt đền
Sút cột cầu môn
Cầu thủ xuất sắc nhất
Phạt đền vì phạm lỗi
Mất bàn thắng vì sai lầm
Cản phá trước khung thành
Cầu thủ phòng ngự cuối cùng
Rê bóng cuối cùngDự bị
Chấn thương và án treo giò
Đội hình gần đây
Ra sân
GK
12
Janis Beks
34
Ziad Ouled-Haj-Mhand
CM
8
Raivis Skrebels
5
Papa
LB
37
Glebs Mihalcovs
FW
4
William Mukwelle
DM
10
Edgars Ivanovs
LW
9
Abdoul Kader Traore
7
Mamadou Sylla
11
Joel Yakubu
FW
15
Rostand Ndjiki
Dự bị
77
Rinalds Aizups
99
Daniels Aronisko
3
Rinolds Baikovs
FW
22
Artem Harzha
97
Daniel Kivinda
CF
27
Maksims Kopilovs
42
Alims Saveljevs
DM
20
Ceti Junior Tchibinda
26
Ricards Vibans
Ra sân
1
Vjaceslavs Kudrjavcevs
DF
27
Rolandas Baravykas
8
Oladotun Olatunde-Matthew
DF
3
Davids Druzinins
DF
2
Krisjanis Rupeiks
13
Ali Aruna
29
Ivan Matyushenko
87
Jose Martin Ribeiro
MF
32
Glebs Kluskins
DF
14
Maksims Sidorovs
99
Artjoms Puzirevskis
Dự bị
FW
10
Devids Dobrecovs
MF
23
Maksims Fjodorovs
9
Artem Kholod
DF
7
Janis Krautmanis
GK
33
Toms Laizans
MF
11
Olgerts Rascevskis
25
Dans Sirbu
20
Hirotaka Yamada
Cập nhật 20/06/2026 19:16




