Sự kiện chính
61'
Itsuki Someno
Shimon Teranuma
61'
Issei Kumatoriya
Yuta Arai
61'
Yuan Matsuhashi
Ryosuke Shirai
Ten Miyagi
Marcio Augusto da Silva Barbosa,Marcinho
68'
70'
Rei Hirakawa
Kosuke Saito
73'
Asahi Sasaki
Reon Yamahara
76'
Soma Kanda
Lazar Romanic
76'
77'
Gouki YAMADA
Tetsuyuki Inami
Yuto Ozeki
Ryuki Osa
89'
So Kawahara
Hiroyuki Yamamoto
89'
Bàn thắng
Phản lưới nhà
Thẻ vàng
Thay vào
Miss penalty
Penalty
Check var
Thẻ đỏ
Thay ra
Thẻ vàng thứ haiThống kê kỹ thuật
- 1 0
- 1 0
- 1 4
- 4 4
- 54 44
- 0.28 0.48
- 0.28 0.43
- 0 0.05
- 0.28 0.48
- 0.31 0.73
- 6 14
- 9 15
- 30 26
- 24 18
- 23 18
- 1 Phạt góc 6
- 5 Sút bóng 11
- 1 Sút cầu môn 4
- 109 Tấn công 94
- 24 Tấn công nguy hiểm 36
- 4 Sút ngoài cầu môn 7
- 16 Đá phạt trực tiếp 11
- 503 Chuyền bóng 324
- 11 Phạm lỗi 16
- 1 Việt vị 3
- 4 Cứu thua 0
- 4 Tắc bóng 7
- 5 Số lần thay người 5
- 3 Beat 4
- 26 Quả ném biên 26
- 5 Tắc bóng thành công 7
- 9 Challenge 11
- 1 Tạt bóng thành công 2
- 1 Kiến tạo 0
- 22 Chuyền dài 28
Dữ liệu đội bóng Kawasaki Frontale vs Tokyo Verdy đầy đủ nhất
| Đội nhà | 3 trận gần nhất | Đội khách | Đội nhà | 10 trận gần nhất | Đội khách |
|---|---|---|---|---|---|
| 0.7 | Ghi bàn | 0.3 | 1.8 | Ghi bàn | 0.7 |
| 2.3 | Mất bàn | 1.7 | 2.3 | Mất bàn | 1.3 |
| 16 | Bị sút cầu môn | 12 | 13.5 | Bị sút cầu môn | 12.2 |
| 3.7 | Phạt góc | 4.3 | 3.8 | Phạt góc | 4 |
| 1.7 | Thẻ vàng | 2 | 1.8 | Thẻ vàng | 1.8 |
| 9 | Phạm lỗi | 14 | 9.8 | Phạm lỗi | 13.8 |
| 48.7% | TL kiểm soát bóng | 43% | 48% | TL kiểm soát bóng | 43.4% |
Kawasaki Frontale
Tỷ lệ ghi/mất bàn thắng
Tokyo Verdy
- 30 trận gần nhất
- 50 trận gần nhất
- Ghi bàn
- Mất bàn
- 24
- 15
- 12
- 0
- 13
- 34
- 8
- 7
- 6
- 15
- 32
- 23
- 11
- 7
- 11
- 12
- 22
- 23
- 14
- 12
- 11
- 23
- 29
- 20
Thống kê HT/FT (2 mùa giải gần đây)
| HT/FT | Kawasaki Frontale (38 Trận đấu) | Tokyo Verdy (38 Trận đấu) | ||
|---|---|---|---|---|
| Đội nhà | Đội khách | Đội nhà | Đội khách | |
| HT thắng/FT thắng | 2 | 2 | 4 | 1 |
| HT hòa/FT thắng | 6 | 5 | 3 | 2 |
| HT thua/FT thắng | 0 | 0 | 1 | 0 |
| HT thắng/FT hòa | 1 | 0 | 0 | 0 |
| HT hòa/FT hòa | 5 | 6 | 3 | 7 |
| HT thua/FT hòa | 0 | 0 | 0 | 0 |
| HT thắng/FT thua | 0 | 0 | 0 | 0 |
| HT hòa/FT thua | 4 | 2 | 5 | 4 |
| HT thua/FT thua | 1 | 4 | 3 | 5 |
Cập nhật 06/05/2026 19:01




