GMT +7
Indonesian Odds
Japan J1 League
Địa điểm: Kawasaki Todoroki Stadium Thời tiết: Nắng ,21℃~22℃
  • Svend Brodersen
  • Họ tên:Svend Brodersen
  • Ngày sinh:22/03/1997
  • Chiều cao:188(CM)
  • Giá trị:0.5(Triệu)
  • Quốc tịch:Germany
  • Sota Miura
  • Họ tên:Sota Miura
  • Ngày sinh:07/09/2000
  • Chiều cao:178(CM)
  • Giá trị:0.1(Triệu)
  • Quốc tịch:Japan
  • Maruyama Yuuichi
  • Họ tên:Maruyama Yuuichi
  • Ngày sinh:16/06/1989
  • Chiều cao:184(CM)
  • Giá trị:0.1(Triệu)
  • Quốc tịch:Japan
  • Yuto Matsunagane
  • Họ tên:
  • Ngày sinh:
  • Chiều cao:(CM)
  • Giá trị:0(Triệu)
  • Quốc tịch:0
76'
  • Reon Yamahara
  • Họ tên:
  • Ngày sinh:
  • Chiều cao:(CM)
  • Giá trị:0(Triệu)
  • Quốc tịch:0
89'
  • Hiroyuki Yamamoto
  • Họ tên:Hiroyuki Yamamoto
  • Ngày sinh:06/11/1997
  • Chiều cao:173(CM)
  • Giá trị:0.65(Triệu)
  • Quốc tịch:Japan
  • Kento Tachibanada
  • Họ tên:Kento Tachibanada
  • Ngày sinh:29/05/1998
  • Chiều cao:168(CM)
  • Giá trị:1(Triệu)
  • Quốc tịch:Japan
68'
  • Marcio Augusto da Silva Barbosa,Marcinho
  • Họ tên:Marcio Augusto da Silva Barbosa,Marcinho
  • Ngày sinh:16/05/1995
  • Chiều cao:173(CM)
  • Giá trị:1(Triệu)
  • Quốc tịch:Brazil
73'
  • Yasuto Wakisaka
  • Họ tên:Yasuto Wakisaka
  • Ngày sinh:11/06/1995
  • Chiều cao:173(CM)
  • Giá trị:1.4(Triệu)
  • Quốc tịch:Japan
89'
#34 Ryuki Osa
  • Ryuki Osa
  • Họ tên:
  • Ngày sinh:
  • Chiều cao:(CM)
  • Giá trị:0(Triệu)
  • Quốc tịch:0
76'
  • Lazar Romanic
  • Họ tên:
  • Ngày sinh:
  • Chiều cao:(CM)
  • Giá trị:0(Triệu)
  • Quốc tịch:0
61'
  • Shimon Teranuma
  • Họ tên:
  • Ngày sinh:
  • Chiều cao:(CM)
  • Giá trị:0(Triệu)
  • Quốc tịch:0
61'
#40 Yuta Arai
  • Yuta Arai
  • Họ tên:Yuta Arai
  • Ngày sinh:24/03/2003
  • Chiều cao:166(CM)
  • Giá trị:0.05(Triệu)
  • Quốc tịch:Japan
61'
  • Ryosuke Shirai
  • Họ tên:Ryosuke Shirai
  • Ngày sinh:17/05/2005
  • Chiều cao:185(CM)
  • Giá trị:0.05(Triệu)
  • Quốc tịch:Japan
77'
  • Tetsuyuki Inami
  • Họ tên:Tetsuyuki Inami
  • Ngày sinh:05/04/1999
  • Chiều cao:178(CM)
  • Giá trị:0.5(Triệu)
  • Quốc tịch:Japan
70'
  • Kosuke Saito
  • Họ tên:Kosuke Saito
  • Ngày sinh:16/06/1997
  • Chiều cao:167(CM)
  • Giá trị:0.85(Triệu)
  • Quốc tịch:Japan
  • Koki Morita
  • Họ tên:Koki Morita
  • Ngày sinh:08/08/2000
  • Chiều cao:167(CM)
  • Giá trị:1(Triệu)
  • Quốc tịch:Japan
  • Shuto Tanabe
  • Họ tên:Shuto Tanabe
  • Ngày sinh:05/05/2002
  • Chiều cao:181(CM)
  • Giá trị:0.2(Triệu)
  • Quốc tịch:Japan
  • Kaito Suzuki
  • Họ tên:Kaito Suzuki
  • Ngày sinh:25/08/2002
  • Chiều cao:182(CM)
  • Giá trị:0.45(Triệu)
  • Quốc tịch:Japan
  • Ryota Inoue
  • Họ tên:
  • Ngày sinh:
  • Chiều cao:(CM)
  • Giá trị:0(Triệu)
  • Quốc tịch:0
  • Kazuya Miyahara
  • Họ tên:Kazuya Miyahara
  • Ngày sinh:22/03/1996
  • Chiều cao:172(CM)
  • Giá trị:0.65(Triệu)
  • Quốc tịch:Japan
  • Yuya Nagasawa
  • Họ tên:Yuya Nagasawa
  • Ngày sinh:01/07/1996
  • Chiều cao:185(CM)
  • Giá trị:0.075(Triệu)
  • Quốc tịch:Japan
Bàn thắngBàn thắng
Ghi bàn phạt đềnGhi bàn phạt đền
Bàn phản lưới nhàBàn phản lưới nhà
Kiến tạoKiến tạo
Thẻ vàngThẻ vàng
Thẻ đỏThẻ đỏ
Thẻ vàng thứ haiThẻ vàng thứ hai
Ghi dấuGhi dấu
Thay ngườiThay người
Cầu thủ dự bị vào sânCầu thủ dự bị vào sân
Cầu thủ rời sânCầu thủ rời sân
Phạt đền thất bạiPhạt đền thất bại
Phạt đền thất bạiVideo hỗ trợ trọng tài
Phá phạt đềnPhá phạt đền
Sút cột cầu mônSút cột cầu môn
Cầu thủ xuất sắc nhấtCầu thủ xuất sắc nhất
Phạt đền vì phạm lỗiPhạt đền vì phạm lỗi
Mất bàn thắng vì sai lầmMất bàn thắng vì sai lầm
Cản phá trước khung thànhCản phá trước khung thành
Cầu thủ phòng ngự cuối cùngCầu thủ phòng ngự cuối cùng
Rê bóng cuối cùngRê bóng cuối cùng
Chấn thương và án treo giò
Calf Injury
11 CF
Calf Injury
Calf Injury
Yellow card total suspension
Hamstring Injury
Hamstring Injury
16 MF
Torn ankle ligament
Pubic inflammation
Cruciate ligament injury
Meniscus injur

Đội hình gần đây

Ra sân
GK
1
Louis Takaji Julien Thebault Yamaguchi
29
Reon Yamahara
LB
5
Asahi Sasaki
DF
28
Maruyama Yuuichi
LB
13
Sota Miura
LW
17
Tatsuya Ito
DM
19
So Kawahara
DM
8
Kento Tachibanada
LW
24
Ten Miyagi
CF
38
Soma Kanda
CF
9
Erison Danilo de Souza
Dự bị
21
Yuki Hayasaka
22
Filip Uremovic
2
Yuto Matsunagane
32
Shunsuke Hayashi
CM
14
Yasuto Wakisaka
LW
23
Marcio Augusto da Silva Barbosa,Marcinho
34
Ryuki Osa
CM
6
Hiroyuki Yamamoto
91
Lazar Romanic
Ra sân
GK
21
Yuya Nagasawa
RB
23
Daiki Fukazawa
5
Ryota Inoue
4
Naoki Hayashi
15
Kaito Suzuki
22
Yosuke Uchida
LW
25
Issei Kumatoriya
MF
10
Koki Morita
AM
16
Rei Hirakawa
LM
7
Yuan Matsuhashi
CF
9
Itsuki Someno
Dự bị
GK
31
Hiroki Mawatari
RB
6
Kazuya Miyahara
DF
35
Shuto Tanabe
DM
17
Tetsuyuki Inami
LM
40
Yuta Arai
AM
8
Kosuke Saito
24
Shion Nakayama
CF
27
Ryosuke Shirai
45
Shimon Teranuma
Cập nhật 06/05/2026 19:01

Copyright © 2008 Bóng Đá INFO,
All rights reserved.

DMCA.com Protection Status

Bóng Đá INFO - Nguồn dữ liệu tỷ số trực tuyến BONGDASO nhanh và chính xác nhất, trang thông tin tổng hợp bongdalu Bongdainfox.tv cập nhật tin soi kèo

Thời gian hoạt động : 24h từ Thứ 2 - Chủ Nhật (Bao gồm cả ngày lễ)

Chịu trách nhiệm nội dung: Tống Nhật Vũ

Địa chỉ: 126 Lê Bình, Phường 4, Tân Bình, Hồ Chí Minh 700000.

Liên lạc quảng cáo qua Email [email protected]

Chém gió, thảo luận kèo, báo cáo lỗi
Cách 1: Dùng phím lối tắt "Ctrl+D"
Cách 2