Sự kiện chính
39'
Marko Mandic
42'
43'
45'
46'
Arvydas Novikovas
Patrikas Pranckus
52'
59'
Artem Baftalovskyi
Lovro Grajfoner
Oleksandr Kurtsev
63'
63'
Gabrielius Micevicius
Marko Mandic
63'
Martynas Dapkus
Karolis Zebrauskas
66'
Elivelto Ribeiro Dantas
Isaac Asante
69'
Matas Ramanauskas
70'
Nauris Petkevicius
Kwadwo Asamoah
78'
Miano van den Bos
Salomon Kouadio
78'
Joel Bopesu
Dovydas Balsys
78'
78'
Deividas Dovydaitis
Artem Baftalovskyi
82'
Chidera Nwoga
Divine Naah
85'
Deividas Dovydaitis
Miano van den Bos
90'
Bàn thắng
Phản lưới nhà
Thẻ vàng
Thay vào
Miss penalty
Penalty
Check var
Thẻ đỏ
Thay ra
Thẻ vàng thứ haiThống kê kỹ thuật
- 2 Phạt góc 7
- 2 Phạt góc (HT) 3
- 1 Thẻ vàng 2
- 11 Sút bóng 11
- 5 Sút cầu môn 3
- 54 Tấn công 72
- 52 Tấn công nguy hiểm 68
- 6 Sút ngoài cầu môn 8
Dữ liệu đội bóng FK Panevezys vs Siauliai đầy đủ nhất
| Đội nhà | 3 trận gần nhất | Đội khách | Đội nhà | 10 trận gần nhất | Đội khách |
|---|---|---|---|---|---|
| 0.3 | Ghi bàn | 1 | 1.6 | Ghi bàn | 1.3 |
| 1.7 | Mất bàn | 0.7 | 1 | Mất bàn | 1.7 |
| 11.7 | Bị sút cầu môn | 13.5 | 10.6 | Bị sút cầu môn | 14.7 |
| 3.3 | Phạt góc | 3.7 | 5.7 | Phạt góc | 5.4 |
| 3 | Thẻ vàng | 3.3 | 2 | Thẻ vàng | 2.4 |
| 15 | Phạm lỗi | 0 | 12.4 | Phạm lỗi | 9.5 |
| 47% | TL kiểm soát bóng | 54.7% | 52.5% | TL kiểm soát bóng | 52% |
FK Panevezys
Tỷ lệ ghi/mất bàn thắng
Siauliai
- 30 trận gần nhất
- 50 trận gần nhất
- Ghi bàn
- Mất bàn
- 13
- 6
- 21
- 20
- 23
- 16
- 13
- 28
- 9
- 6
- 19
- 24
- 17
- 11
- 23
- 13
- 8
- 13
- 8
- 17
- 14
- 25
- 26
- 17
Thống kê HT/FT (2 mùa giải gần đây)
| HT/FT | FK Panevezys (38 Trận đấu) | Siauliai (38 Trận đấu) | ||
|---|---|---|---|---|
| Đội nhà | Đội khách | Đội nhà | Đội khách | |
| HT thắng/FT thắng | 4 | 4 | 5 | 5 |
| HT hòa/FT thắng | 5 | 0 | 2 | 1 |
| HT thua/FT thắng | 0 | 1 | 0 | 1 |
| HT thắng/FT hòa | 0 | 4 | 2 | 1 |
| HT hòa/FT hòa | 1 | 2 | 3 | 2 |
| HT thua/FT hòa | 1 | 0 | 2 | 2 |
| HT thắng/FT thua | 0 | 0 | 1 | 0 |
| HT hòa/FT thua | 4 | 4 | 3 | 3 |
| HT thua/FT thua | 4 | 4 | 0 | 5 |




