GMT +7
VĐQG Lithuania
VS
Địa điểm: Aukstaitijos stadionas Thời tiết: Nắng ,26°C
  • Vytautas Cerniauskas
  • Họ tên:Vytautas Cerniauskas
  • Ngày sinh:12/03/1989
  • Chiều cao:190(CM)
  • Giá trị:0.22(Triệu)
  • Quốc tịch:Lithuania
78'
  • Dovydas Balsys
  • Họ tên:
  • Ngày sinh:
  • Chiều cao:(CM)
  • Giá trị:0(Triệu)
  • Quốc tịch:0
  • Justinas Janusevskis
  • Họ tên:
  • Ngày sinh:
  • Chiều cao:(CM)
  • Giá trị:0(Triệu)
  • Quốc tịch:0
  • Strahinja Kerkez
  • Họ tên:
  • Ngày sinh:
  • Chiều cao:(CM)
  • Giá trị:0(Triệu)
  • Quốc tịch:0
  • Ernestas Veliulis
  • Họ tên:Ernestas Veliulis
  • Ngày sinh:22/08/1992
  • Chiều cao:180(CM)
  • Giá trị:0.2(Triệu)
  • Quốc tịch:Lithuania
70'
  • Matas Ramanauskas
  • Họ tên:
  • Ngày sinh:
  • Chiều cao:(CM)
  • Giá trị:0(Triệu)
  • Quốc tịch:0
  • Ernestas Burdzilauskas
  • Họ tên:
  • Ngày sinh:
  • Chiều cao:(CM)
  • Giá trị:0(Triệu)
  • Quốc tịch:0
78'
  • Salomon Kouadio
  • Họ tên:
  • Ngày sinh:
  • Chiều cao:(CM)
  • Giá trị:0(Triệu)
  • Quốc tịch:0
69'
  • Isaac Asante
  • Họ tên:
  • Ngày sinh:
  • Chiều cao:(CM)
  • Giá trị:0(Triệu)
  • Quốc tịch:0
43'63'
  • Oleksandr Kurtsev
  • Họ tên:
  • Ngày sinh:
  • Chiều cao:(CM)
  • Giá trị:0(Triệu)
  • Quốc tịch:0
42'52'78'
  • Kwadwo Asamoah
  • Họ tên:Kwadwo Asamoah
  • Ngày sinh:15/07/2002
  • Chiều cao:175(CM)
  • Giá trị:0.08(Triệu)
  • Quốc tịch:Ghana
66'
  • Nedas Garbaliauskas
  • Họ tên:Nedas Garbaliauskas
  • Ngày sinh:07/01/2007
  • Chiều cao:0(CM)
  • Giá trị:0(Triệu)
  • Quốc tịch:
46'
  • Patrikas Pranckus
  • Họ tên:
  • Ngày sinh:
  • Chiều cao:(CM)
  • Giá trị:0(Triệu)
  • Quốc tịch:0
  • Daniel Romanovskij
  • Họ tên:Daniel Romanovskij
  • Ngày sinh:19/06/1996
  • Chiều cao:178(CM)
  • Giá trị:0.4(Triệu)
  • Quốc tịch:Lithuania
45'59'78'
  • Artem Baftalovskyi
  • Họ tên:Artem Baftalovskyi
  • Ngày sinh:14/12/1995
  • Chiều cao:180(CM)
  • Giá trị:0.22(Triệu)
  • Quốc tịch:Ukraine
63'
  • Karolis Zebrauskas
  • Họ tên:Karolis Zebrauskas
  • Ngày sinh:12/06/2002
  • Chiều cao:186(CM)
  • Giá trị:0.35(Triệu)
  • Quốc tịch:Lithuania
82'
  • Divine Naah
  • Họ tên:
  • Ngày sinh:
  • Chiều cao:(CM)
  • Giá trị:0(Triệu)
  • Quốc tịch:0
39'63'
  • Marko Mandic
  • Họ tên:
  • Ngày sinh:
  • Chiều cao:(CM)
  • Giá trị:0(Triệu)
  • Quốc tịch:0
  • Edgaras Bierontas
  • Họ tên:Edgaras Bierontas
  • Ngày sinh:03/10/2007
  • Chiều cao:0(CM)
  • Giá trị:0(Triệu)
  • Quốc tịch:Lithuania
  • Nojus Stankevicius
  • Họ tên:Nojus Stankevicius
  • Ngày sinh:01/02/2002
  • Chiều cao:192(CM)
  • Giá trị:0.075(Triệu)
  • Quốc tịch:
  • Lazar Vukovic
  • Họ tên:
  • Ngày sinh:
  • Chiều cao:(CM)
  • Giá trị:0(Triệu)
  • Quốc tịch:0
  • Gustas Baliutavicius
  • Họ tên:Gustas Baliutavicius
  • Ngày sinh:27/08/2000
  • Chiều cao:193(CM)
  • Giá trị:0.1(Triệu)
  • Quốc tịch:Lithuania
Bàn thắngBàn thắng
Ghi bàn phạt đềnGhi bàn phạt đền
Bàn phản lưới nhàBàn phản lưới nhà
Kiến tạoKiến tạo
Thẻ vàngThẻ vàng
Thẻ đỏThẻ đỏ
Thẻ vàng thứ haiThẻ vàng thứ hai
Ghi dấuGhi dấu
Thay ngườiThay người
Cầu thủ dự bị vào sânCầu thủ dự bị vào sân
Cầu thủ rời sânCầu thủ rời sân
Phạt đền thất bạiPhạt đền thất bại
Phạt đền thất bạiVideo hỗ trợ trọng tài
Phá phạt đềnPhá phạt đền
Sút cột cầu mônSút cột cầu môn
Cầu thủ xuất sắc nhấtCầu thủ xuất sắc nhất
Phạt đền vì phạm lỗiPhạt đền vì phạm lỗi
Mất bàn thắng vì sai lầmMất bàn thắng vì sai lầm
Cản phá trước khung thànhCản phá trước khung thành
Cầu thủ phòng ngự cuối cùngCầu thủ phòng ngự cuối cùng
Rê bóng cuối cùngRê bóng cuối cùng
Chấn thương và án treo giò
Red card Suspended
Hyaline cartilage
Ruptured cruciate ligament

Đội hình gần đây

Ra sân
GK
1
Vytautas Cerniauskas
13
Strahinja Kerkez
15
Justinas Janusevskis
11
Lovro Grajfoner
95
Joel Bopesu
34
Isaac Asante
6
Matas Ramanauskas
26
Jerome Simon
RW
27
Kwadwo Asamoah
28
Ernestas Burdzilauskas
LM
7
Ernestas Veliulis
Dự bị
21
Eghe Adah
16
Marko Bacanin
66
Dovydas Balsys
22
Arijus Brazinskas
17
Oleksandr Kurtsev
47
Lukas Laimikis
25
Ignas Lukosevicius
9
Edvin Muratovic
12
Liudvikas Valius
5
Miano van den Bos
Ra sân
GK
61
Gustas Baliutavicius
MF
32
Gabrielius Micevicius
DF
4
Martynas Dapkus
2
Nojus Stankevicius
33
Lazar Vukovic
CM
14
Karolis Zebrauskas
24
Divine Naah
22
Patrikas Pranckus
MF
13
Daniel Romanovskij
LW
8
Artem Baftalovskyi
FW
7
Nedas Garbaliauskas
Dự bị
23
Bernardo Silva
MF
50
Edgaras Bierontas
RM
29
Deividas Dovydaitis
MF
41
Klemensas Gustas
27
Danielius Jarasius
5
Kristupas Kersys
45
Brooklyn Leipus
GK
12
Paulius Linkevicius
21
Marko Mandic
9
Chidera Nwoga
1
Vilius Sivickas
MF
30
Ugnius Vaitiekaitis

Copyright © 2008 Bóng Đá INFO,
All rights reserved.

DMCA.com Protection Status

Bóng Đá INFO - Nguồn dữ liệu tỷ số trực tuyến BONGDASO nhanh và chính xác nhất, trang thông tin tổng hợp bongdalu Bongdainfox.tv cập nhật tin soi kèo

Thời gian hoạt động : 24h từ Thứ 2 - Chủ Nhật (Bao gồm cả ngày lễ)

Chịu trách nhiệm nội dung: Tống Nhật Vũ

Địa chỉ: 126 Lê Bình, Phường 4, Tân Bình, Hồ Chí Minh 700000.

Liên lạc quảng cáo qua Email [email protected]

Chém gió, thảo luận kèo, báo cáo lỗi
Cách 1: Dùng phím lối tắt "Ctrl+D"
Cách 2